aliquot part

aliquot part

Four is an aliquot part of twelve.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần ước số: "aliquot part" dùng để chỉ một số nguyên ước số chính xác của một số lượng nào đó, nghĩa khi chia số lớn hơn cho số này, kết quảmột số nguyên không số dư. dụ, 4 một "aliquot part" của 12 12 chia cho 4 bằng 3.

dụ sử dụng
  • (4 một phần ước số của 12.)
  • (Số 3 một phần ước số của 15.)
  • (Trong toán học, một phần ước số giúp tìm các thừa số của một số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aliquot part" trong hóa học: Trong hóa học phân tích, "aliquot part" còn được dùng để chỉ một phần thể tích hoặc khối lượng chính xác được lấy từ một mẫu lớn hơn để phân tích, thường một phần chia đều của tổng thể.

    • The chemist took an aliquot part of the solution for testing. (Nhà hóa học đã lấy một phần ước số của dung dịch để kiểm tra.)
  • "Aliquot part" trong âm nhạc: Trong lý thuyết âm nhạc, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các âm bội (harmonic) bội số chính xác của tần số cơ bản.

    • The second harmonic is an aliquot part of the fundamental frequency. (Hài âm thứ hai một phần ước số của tần số cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliquot (tính từ): có nghĩa "thuộc về ước số" hoặc "chia đều".
    • An aliquot division of the sample ensures accuracy. (Sự chia đều mẫu đảm bảo độ chính xác.)
  • Aliquant (tính từ): trái nghĩa với "aliquot", chỉ một số không phải ước số chính xác ( dụ, 5 không phải ước số của 12 12 chia 5 2).
Từ đồng nghĩa
  • Divisor: ước số (một số chia hết cho số khác không số dư).
    • The divisors of 12 are 1, 2, 3, 4, 6, and 12. (Các ước số của 12 1, 2, 3, 4, 6 12.)
  • Factor: thừa số (một số nhân với số khác tạo ra một số nhất định).
    • 2 and 6 are factors of 12. (2 6 thừa số của 12.)
Các cụm từ liên quan
  • To be an aliquot part of something: một phần ước số của cái đó.
    • The number 5 is an aliquot part of 20. (Số 5 một phần ước số của 20.)
  • To take an aliquot part: lấy một phần ước số (thường dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm).
    • The researcher took an aliquot part of the mixture for further analysis. (Nhà nghiên cứu đã lấy một phần ước số của hỗn hợp để phân tích thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "aliquot part", đây thuật ngữ kỹ thuật trong toán học khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ "part" (phần) có thể xuất hiện trong thành ngữ như "part and parcel" (phần không thể thiếu), nhưng không liên quan đến ý nghĩa ước số.